trắc đồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường cắt dọc thể hiện hình dạng bề mặt: "trắc đồ" là hình vẽ hoặc biểu đồ mô tả hình dạng mặt cắt dọc của một khu vực địa hình, thường được dùng trong khảo sát địa lý, xây dựng hoặc quy hoạch. Nó thể hiện sự thay đổi độ cao của mặt đất dọc theo một tuyến đường nhất định.
- Bản vẽ kỹ thuật: "trắc đồ" cũng chỉ bản vẽ kỹ thuật mô tả mặt cắt dọc của công trình (như đường xá, đê điều) để thể hiện độ dốc, độ cao và cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư vẽ mặt cắt dọc của con đường để biết độ nghiêng.)
- (Bản vẽ mặt cắt địa hình hỗ trợ việc đánh giá lượng nước chảy.)
- (Phải có bản vẽ mặt cắt dọc chính xác trước khi xây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trắc đồ địa hình": bản vẽ mặt cắt dọc của một khu vực tự nhiên, dùng để nghiên cứu địa mạo.
- Trắc đồ địa hình cho thấy sự thay đổi độ cao từ chân núi đến đỉnh. (Bản vẽ mặt cắt địa hình mô tả độ cao thay đổi từ thấp lên cao.)
- "trắc đồ dọc": mặt cắt dọc theo một tuyến đường hoặc dòng chảy.
- Trắc đồ dọc của con sông thể hiện độ dốc lòng sông. (Mặt cắt dọc sông cho thấy độ nghiêng của đáy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mặt cắt (danh từ): hình vẽ thể hiện lát cắt ngang hoặc dọc của vật thể.
- Mặt cắt ngang của ngôi nhà cho thấy cấu trúc bên trong. (Lát cắt ngang nhà mô tả các tầng và phòng.)
- Bình đồ (danh từ): bản vẽ mặt bằng, thể hiện vị trí và hình dạng từ trên xuống — trái nghĩa với "trắc đồ" (mặt cắt dọc).
- Bình đồ khu đất giúp xác định ranh giới. (Bản vẽ mặt bằng đất hỗ trợ việc phân lô.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt cắt dọc: hình vẽ mô tả lát cắt theo chiều dài.
- Hồ sơ địa hình: bản vẽ chi tiết hình dạng bề mặt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ "trắc đồ", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)